amaryllis belladonna

amaryllis belladonna

A single amaryllis belladonna blooms in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây amaryllis belladonna: Một loài amaryllis nguồn gốc từ Nam Phi, thường được trồng để lấy hoa thơm màu trắng hoặc hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amaryllis belladonna blooms in late summer. (Cây amaryllis belladonna nở hoa vào cuối mùa .)
    • She planted a beautiful amaryllis belladonna in her garden. ( ấy đã trồng một cây amaryllis belladonna xinh đẹp trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amaryllis belladonna" thường được gọi là "lily of the Nile" (hoa loa kèn sông Nile) hoặc "belladonna lily" (hoa loa kèn belladonna), nhưng đây chỉ tên thông thường, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
    • The amaryllis belladonna is known for its fragrant, trumpet-shaped flowers. (Cây amaryllis belladonna nổi tiếng với những bông hoa hình kèn hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaryllis (n): chi thực vật amaryllis, bao gồm nhiều loài khác ngoài amaryllis belladonna.

    • Amaryllis is a popular houseplant. (Cây amaryllis một loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
  • Belladonna (n): thuật ngữ dùng để chỉ một loại cây độc (Atropa belladonna), nhưng trong "amaryllis belladonna", một phần của tên loài, không liên quan đến độc tính.

Từ đồng nghĩa
  • Belladonna lily: tên thông thường của amaryllis belladonna.
  • Lily of the Nile: tên thông thường khác, nhưng không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verb liên quan trực tiếp đến "amaryllis belladonna".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amaryllis belladonna".